đánh lộng

Học thuật
Thân thiện
đánh lộng

Đoàn tàu của ngư dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực, nước ngọt và nhiên liệu để đánh lộng dài ngày.

Definition
  1. Verb:
    • To engage in off-shore fishing: The primary meaning refers to the specific activity of fishing in open sea areas, away from the coast.
Usage Examples
  • Verb:
    • Ngư dân thường đánh lộngvùng biển xa. (Fishermen often engage in off-shore fishing in distant sea areas.)
    • Mùa này thời điểm thích hợp để đánh lộng. (This season is a suitable time for off-shore fishing.)
Advanced Usage
  • "đánh lộng trên biển": to engage in off-shore fishing at sea.
    • Đoàn tàu chuẩn bị ra khơi để đánh lộng trên biển. (The fleet is preparing to set sail to engage in off-shore fishing at sea.)
Variants and Related Words
  • Đánh cá (verb): to fish (general term).
    • Đánh cá nghề truyền thống của nhiều làng chài. (Fishing is a traditional occupation of many fishing villages.)
  • Đánh bắt (verb): to catch, to harvest (often used for marine resources).
    • Các quy định mới nhằm hạn chế đánh bắt quá mức. (New regulations aim to limit overfishing.)
Synonyms
  • Khai thác hải sản ngoài khơi: to exploit seafood off-shore.
  • Đánh bắt xa bờ: to fish far from the shore.
Related Phrases (Phrasal Verbs)
  • Ra khơi đánh lộng: to set sail for off-shore fishing.
    • Sau khi kiểm tra tàu, họ sẽ ra khơi đánh lộng. (After checking the boat, they will set sail for off-shore fishing.)
Related Idioms
đánh lộng

Đoàn tàu của ngư dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực, nước ngọt và nhiên liệu để đánh lộng dài ngày.

  1. Engage in off-shore fishing

Từ gần giống

Từ chứa "đánh lộng"